Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từ A đến Z về kỹ thuật hàn que để có được mối hàn đẹp, chắc chắn và đạt tiêu chuẩn. Nội dung dành cho cả người mới bắt đầu và thợ hàn muốn nâng cao tay nghề.
Chuẩn bị trước khi hàn (Quyết định 70% chất lượng)
Trước khi hàn bạn cần phải chuẩn bị những thứ cơ bản sau:
Chọn que hàn phù hợp
| Loại que | Ứng dụng | Đặc điểm mối đẹp |
|---|---|---|
| E6013 | Thép mỏng, tấm nhỏ, hàn trang trí | Dễ chạy, ít bắn tóe, xỉ mỏng đẹp |
| E7018 | Kết cấu chịu lực, thép dày | Mối hàn khỏe, ít rỗ khí, cần hồi que nhanh |
| E6010/6011 | Hàn vị trí khó, chân lẹm | Xốp hơn, không yêu cầu thẩm mỹ cao |
Vệ sinh vật liệu
- Dùng bàn chải sắt hoặc máy mài đánh sạch gỉ sét, sơn, dầu mỡ, oxit trên vùng hàn rộng 2–3cm.
- Vát mép nếu thép dày ≥5mm (vát 30–35°).
Chọn dòng điện hàn (que 6013 – tham khảo)
| Đường kính que | Dòng điện (A) – hàn sấp | Dòng điện (A) – hàn đứng/dọc |
|---|---|---|
| 2.5 mm | 60 – 90 A | 55 – 75 A |
| 3.2 mm | 100 – 130 A | 85 – 110 A |
- Dòng quá cao → chảy xệ, cháy thủng, bắn tóe nhiều.
- Dòng quá thấp → que dính, mối hàn lồi, không ngấu.
Tư vấn chọn máy hàn que
Bạn cũng cần lưu ý một máy hàn que có khả năng cho ra những mối hàn đẹp cũng cần có một số tiêu chí như:
- Chọn máy inverter (biến tần) – nhẹ, hồ quang ổn định, tiết kiệm điện.
- Tính năng cần có: Điều chỉnh dòng liên tục, chống dính que (anti-stick), có thêm Hot Start là tốt.
- Phụ kiện: Cáp đồng 16mm² (máy 160A) hoặc 25mm² (máy 200A), kẹp mass chắc.
- Chọn dòng điện tối đa (A) – quan trọng nhất:
Dựa vào que hàn lớn nhất bạn dùng máy hàn que có A phù hợp:
| Que hàn thường dùng | Dòng cần | Máy tối thiểu |
|---|---|---|
| 2.5mm (phổ biến nhất) | 60–90A | 120A |
| 3.2mm (thép dày 5–8mm) | 100–130A | 160A |
| 4.0mm (dày >8mm, hiếm) | 140–180A | 200A |
Gợi ý thực tế:
- Hàn sân vườn, cổng, sắt mỹ thuật, sửa xe: Máy 120–140A là đủ (dùng que 2.5mm).
- Hàn kết cấp, khung thép dày 6–10mm: Chọn máy 160–200A (dùng que 3.2mm).
- Công trường, hàn ống áp lực: Máy 250A trở lên (chuyên dụng).
Nên mua máy nào?
| Nhu cầu | Máy đề xuất | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Hàn gia đình, thỉnh thoảng (que 2.5mm) | Máy hàn que Hồng Ký HK 120A | ~1,9tr | Rẻ, đủ dùng, hạn chế hàn liên tục >30 phút |
| Thợ sửa khóa, làm cửa sắt, hàn đẹp (que 2.5–3.2mm) | Máy hàn que Jasic ARES 150 (tốt nhất tầm trung) | ~3,2tr | Hồ quang cực ổn, bền, linh kiện dễ thay |
| Hàn kết cấu dày, công trình nhẹ (que 3.2mm thường xuyên) | Máy hàn Jasic Ares 200 | ~5tr | Thừa sức, dùng que 3.2mm thoải mái, có thể hàn 4.0mm |



Góc độ que hàn
- Hàn sấp (phẳng): Que nghiêng 15–20° theo hướng hàn (kéo que), mặt khác nghiêng 70–80° so với mặt phẳng thép.
- Hàn đứng (từ dưới lên): Que nghiêng xuống dưới 10–15° so với phương ngang.
- Hàn trần: Que nghiêng về phía trước 15–20°, rút ngắn hồ quang tối đa.

Chiều dài hồ quang
- Hồ quang ngắn: Khoảng cách đầu que → bể hàn ≈ đường kính lõi que (2–4mm).
- Hồ quang dài → tia lửa to, bắn tóe, xỉ dính đầy mối hàn, không đẹp.
Tốc độ và dao động que
Nguyên tắc:
- Di chuyển đều tay, không dừng lâu.
- Điều chỉnh tốc độ sao cho bể hàn luôn rộng gấp 1.5–2 lần đường kính que.
Các kiểu dao động que (để tạo vảy cá đẹp):
| Kiểu | Cách thực hiện | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Thẳng không dao động | Kéo thẳng đều | Thép mỏng ≤3mm, rãnh hẹp |
| Răng cưa | Que di chuyển hình răng cưa chậm | Hàn đứng, hàn sấp thép dày 5–8mm |
| Bán nguyệt (C hoặc U) | Xoay nhẹ hình lưỡi liềm | Hàn góc, mối hàn thẩm mỹ cao |
| Số 8 nằm | Dao động hình số 8 kéo dài | Rãnh rộng, hàn nhiều lớp |

Các bước hàn một mối hoàn chỉnh
Bước 1: Gây hồ quang
- Cào diêm (khuyên dùng): Chạm que vào thép rồi kéo nhẹ như đánh diêm.
- Gõ thẳng: Gõ mạnh xuống rồi nhấc lên (dễ dính que nếu chậm).
Bước 2: Tạo bể hàn ổn định
- Sau khi hồ quang cháy, giữ que nghiêng góc 70–80°, hồ quang ngắn.
- Quan sát bể hàn – là vũng kim loại nóng đỏ, lỏng phía sau điểm tiếp xúc.
Bước 3: Dao động que
- Bắt đầu dao động răng cưa với biên độ 3–5mm.
- Nhìn vào mép ngoài của bể hàn để điều chỉnh tốc độ.
Bước 4: Kết thúc mối hàn
- Khi còn 2cm cuối: dừng dao động, giảm tốc độ, kéo thẳng.
- Rút que nhanh nhưng dứt khoát để tránh tạo lỗ co ngót.
Bước 5: Làm sạch xỉ
- Dùng búa gõ nhẹ hoặc bàn chải sắt.
- Mối đẹp → vảy xỉ tự bong, mặt dưới mối hàn có vảy cá đều, màu xám ánh kim.
Lỗi thường gặp trong kỹ thuật hàn que và cách khắc phục
| Lỗi | Biểu hiện | Nguyên nhân chính | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| Dính que | Que dính chặt vào vật hàn, không gây được hồ quang | Dòng điện quá thấp; gây hồ quang sai cách | Tăng dòng 10–20A; gây hồ quang kiểu cào diêm; giữ hồ quang ngắn |
| Cháy thủng | Lỗ thủng trên tấm hàn (thường gặp ở thép mỏng) | Dòng quá cao; hàn quá chậm; hồ quang dài | Giảm dòng 10–15A; tăng tốc độ di chuyển; rút ngắn hồ quang |
| Không ngấu mép | Mối hàn nằm lên trên, không dính vào một hoặc cả hai mép | Dòng yếu; đi quá nhanh; sai góc que; không dao động | Tăng dòng; giảm tốc độ; dao động răng cưa và dừng 0.3s ở mép |
| Mối hàn lồi, bò đỉa | Mối hàn cao, hẹp, không loang đều | Dòng yếu; đi quá nhanh; góc que quá nhỏ | Tăng dòng 10–15%; giảm tốc độ; giữ que nghiêng 70–80° |
| Bắn tóe nhiều | Các hạt kim loại tròn bắn xung quanh mối hàn | Hồ quang dài; que ẩm; dòng điện quá cao | Rút ngắn hồ quang; sấy que 100–120°C; giảm dòng 5–10A |
| Xỉ bám chặt, khó bong | Xỉ dính thành lớp cứng, phải đục mới rơi | Hàn quá nhanh; hồ quang dài; sai góc que | Hạ tốc độ; giữ hồ quang ngắn; tăng góc que lên 75–80° |
| Rỗ khí (lỗ li ti) | Xuất hiện lỗ nhỏ li ti trên bề mặt hoặc trong lòng mối hàn | Vật liệu bẩn (dầu, gỉ, ẩm); que ẩm; hồ quang dài | Vệ sinh sạch vùng hàn; sấy que; giữ hồ quang ≤3mm |
| Chảy xệ (hàn đứng/trần) | Kim loại lỏng chảy tràn xuống dưới, tạo bọng | Dòng quá cao; dao động rộng; hồ quang dài | Giảm dòng 15–20%; dao động răng cưa biên độ 2–3mm; hồ quang cực ngắn (1–2mm) |
Bí quyết luyện hàn que đẹp
- Luyện trên thép dày 4–5mm trước – dễ kiểm soát bể hàn, sau đó mới chuyển sang thép mỏng.
- Dùng que 2.5mm để tập – ít nóng, dễ kiểm soát hơn que 3.2.
- Vẽ đường phấn hoặc ke nhôm để hàn chuẩn đường thẳng.
- Đeo kính tối màu 10–11 để thấy rõ bể hàn và xỉ.
- Ghi lại thông số mỗi lần hàn đẹp (A, góc que, tốc độ) để rút kinh nghiệm.
Ví dụ chi tiết hàn đẹp tấm phẳng 5mm – que 6013, 3.2mm
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dòng điện | 115A |
| Que | 6013, 3.2mm, sấy 120°C |
| Góc que | 75° nghiêng về hướng hàn, 20° ngang |
| Dao động | Răng cưa, biên độ 4mm |
| Tốc độ | ~3mm/giây |
| Chiều dài hồ quang | 2–3mm |
Kết quả: Mối hàn cao 1–2mm, vảy cá đều, không khuyết cạnh, xỉ tự bong.
Một số kinh nghiệm của thợ hàn lâu năm
- Không nhìn trực tiếp vào đầu que hàn, hãy tập trung quan sát vũng hàn (weld pool) để điều khiển đường hàn đẹp hơn.
- Với thép dày, nên hàn đính nhiều điểm để hạn chế cong vênh.
- Khi hàn ngoài trời, cần che chắn gió mạnh để hồ quang ổn định.
- Nếu mới tập hàn, hãy ưu tiên dùng que hàn E6013 đường kính 2.5 mm hoặc 3.2 mm vì dễ gây hồ quang và cho mối hàn đẹp hơn.
- Thực hành nhiều trên các tấm thép phế liệu với các mức dòng điện khác nhau để cảm nhận được thông số phù hợp.
FAQ – Các câu hỏi thường gặp về kỹ thuật hàn que
Hỏi: Tại sao que cứ dính vào vật hàn?
Đáp: Nguyên nhân là do dòng điện quá thấp, hoặc hồ quang quá dài khi mới gây.
Cách xử lý: Tăng dòng 10–20A, gây hồ quang theo kiểu cào diêm nhanh.
Mẹo: Que dính thì khóa mỏ hàn ngay, bẩy que ra bằng kìm.
Hỏi: Làm sao để mối hàn không bị rỗ khí (lỗ li ti)?
Đáp: Bạn cần kiểm tra vật liệu bẩn (dầu, ẩm), que hàn ẩm, hồ quang quá dài.
Khắc phục: Vệ sinh sạch vùng hàn, sấy que, giữ hồ quang ngắn (≤3mm).
Hỏi: Hàn ống dày (6mm+) mà mối hàn bị nứt chân (ngay cạnh) – sao khắc phục?
Đáp: Nguyên nhân là do bị làm nguội nhanh, hoặc không vát mép.
Sửa: Vát mép 30°, hàn preheat (nung nóng 100–150°C bằng mỏ hàn) trước.
Với que 7018, hàn chậm và giữ hồ quang ngắn tuyệt đối.
Hỏi: Hàn đứng sao cho khỏi chảy xệ?
Đáp: Có 3 quy tắc vàng bạn cần phải nhớ, đó là:
– Giảm dòng 15–20% so với hàn sấp.
– Dao động răng cưa biên độ rất nhỏ (2–3mm).
– Hồ quang cực ngắn (1–2mm) – gần như chạm.
Mẹo: Nhìn vào bể hàn, nếu thấy bắt đầu rung nhễu thì tăng tốc hoặc giảm dòng thêm 5A.
Hỏi: Que hàn nào dễ hàn đẹp nhất cho người mới?
Đáp: E6013 (đường kính 2.5mm) – xỉ mỏng, ít bắn tóe, vảy cá đẹp tự nhiên.
Tránh dùng E6010/6011 vì hồ quang mạnh, khó kiểm soát.
Hỏi: Tôi có thể hàn thép không cần vệ sinh gỉ sét không?
Đáp: Có thể với que E6010/6011 (xuyên tạp chất tốt) nhưng mối hàn xấu, dễ rỗ.
Với que thông thường (6013, 7018): bắt buộc vệ sinh – gỉ sét gây bắn tóe, thiếu ngấu.
Hỏi: Làm sao để biết dòng điện đang là bao nhiêu cho đẹp?
Đáp: Bạn có thể nghe tiếng nổ đều “xèo xèo” như trứng rán – được.
Nhìn bể hàn: Bể hàn tròn đều, kim loại lỏng loang đều 2 mép – được.
Kiểm tra xỉ: Xỉ dễ bong, mỏng – được.
Hỏi: Hàn que và hàn MIG khác nhau như thế nào?
Đáp: Hàn que là thiết bị đơn giản, dễ sử dụng ngoài công trường, chi phí thấp.
Còn hàn MIG thì có tốc độ hàn nhanh, mối hàn đẹp hơn nhưng cần khí bảo vệ và phù hợp môi trường ít gió.