Bộ lọc khí nén: Vị trí lắp đặt, khi nào cần thay thế?

Trong một hệ thống khí nén chuyên nghiệp phục vụ cho các hoạt động công nghiệp và thương mại, không thể thiếu sự góp mặt của bộ lọc khí nén. Để có thể duy trì một hệ thống hoạt động hiệu quả, khí nén sạch tạp chất và khô là rất quan trọng.

Chức năng chính của bộ lọc khí nén là lọc sạch các tạp chất, bụi bẩn, hơi nước và dầu có trong khí nén, đảm bảo cung cấp nguồn khí nén sạch hơn, khô hơn cho các thiết bị và công cụ sử dụng khí.

Sau một thời gian sử dụng, bộ lọc khí nén có thể sẽ bị tắc nghẽn do các chất gây ô nhiễm, làm giảm hiệu quả và có thể trở thành một điểm tắc nghẽn làm giảm hiệu suất của toàn bộ hệ thống. Chính vì vậy nhận biết những dấu hiệu hoặc thời điểm nào cần thay chúng là điều cần thiết để mọi thứ đều hoạt động trơn chu.

Bộ lọc khí nén là gì và vì sao chúng quan trọng?

Bộ lọc khí nén là thiết bị dùng để loại bỏ tạp chất, bụi bẩn, hơi nước, và dầu dư thừa trong khí nén trước khi khí được đưa vào sử dụng trong các hệ thống và thiết bị công nghiệp. Chúng giúp đảm bảo chất lượng khí nén đạt tiêu chuẩn, bảo vệ thiết bị và nâng cao hiệu suất làm việc.

Vị trí của bộ lọc khí nén thường được lắp đặt trên đường ống dẫn khí trong hệ thống khí nén công nghiệp. Vị trí lắp đặt của bộ lọc khí nén rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả hoạt động và bảo vệ các thiết bị khác trong hệ thống.

Bộ lọc khí nén
Bộ lọc khí nén công nghiệp

Vì sao bộ lọc khí nén quan trọng?

Nếu không có bộ lọc khí nén thì các thiết bị và sản phẩm cuối sẽ bị ảnh hưởng rất xấu bởi sự ô nhiễm của các tạp chất có trong không khí như bụi bẩn, hơi nước, dầu .v.v. Sự ô nhiễm này sẽ làm hư hỏng thiết bị hoặc các máy móc vận hành bằng khí nén, làm giảm tuổi thọ của toàn bộ hệ thống.

Trong các ngành có yêu cầu đặc biệt về chất lượng sản phẩm như y tế, thực phẩm, dược phẩm hoặc điện tử, khí nén không sạch sẽ gây nguy hại cho sản phẩm, gây lỗi sản xuất .v.v. Lúc này, ngoài việc sử dụng máy nén khí không dầu thì phải việc trang bị các bộ lọc khí nén đầy đủ để đảm bảo khí nén luôn sạch.

Việc tiết kiệm chi phí bảo trì và tăng hiệu suất của hệ thống có tối ưu hay không, mọi thứ vận hành mượt mà hay không, một phần cũng phụ thuộc vào các bộ lọc khí nén.

Chính vì vậy, bộ lọc khí nén đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hiệu quả hoạt động và bảo vệ hệ thống khí nén. Việc lựa chọn và lắp đặt bộ lọc khí nén phù hợp là yếu tố không thể thiếu để đảm bảo chất lượng và hiệu quả trong các ứng dụng công nghiệp.

Máy sấy khí nén
Bộ lọc khí nén công nghiệp lắp sau máy sấy khí nén

Bộ lọc khí nén có những loại nào?

Thời điểm công nghệ hiện đại, mọi thứ đều được tối ưu về tính năng, sự hữu ích với vai trò mà chúng đảm nhận, bộ lọc máy nén khí cũng vậy, chúng luôn được thiết kế cải tiến để phù hợp với nhiều yêu cầu công việc khác nhau.

Bộ lọc khí nén có nhiều loại với chức năng và vai trò khác nhau, tuy nhiên, chúng đều có chung mục đích là cải thiện chất lượng khí nén. Chúng có thể hoạt động độc lập với chức năng và công việc riêng biệt, hoặc bổ trợ bổ sung cho nhau để đạt được kết quả lọc tốt nhất cho hệ thống. Dưới đây là các loại bộ lọc máy nén khí phổ biến trên thị trường hiện nay:

1. Lọc thô (Pre-filter / General Purpose Filter)

  • Ký hiệu thường gặp: 015P, AF, P
  • Chức năng: Lọc bụi, gỉ sắt, nước ngưng lớn >5 µm
  • Ứng dụng: Dùng đầu nguồn hệ thống, sau máy nén, trước máy sấy khí
  • Cấp lọc: ≥ 5 micron
  • Hàm lượng dầu còn lại: ~5 ppm
  • Lọc đường ống kiểu lọc lõi (có thể thay thế lõi lọc khi hết hạn sử dụng)

2. Lọc tinh (Fine Filter / High Efficiency Filter)

  • Ký hiệu: Q, PD, AMD
  • Chức năng: Loại bỏ hạt mịn, sương dầu
  • Cấp lọc: 1 micron
  • Hàm lượng dầu còn lại: ~0.5 ppm
  • Vị trí: Sau lọc thô, trước thiết bị chính
  • Lọc đường ống kiểu lọc lõi (có thể thay thế lõi lọc khi hết hạn sử dụng)

3. Lọc siêu tinh (Super Fine / Coalescing Filter)

  • Ký hiệu: S, DDp+, AME
  • Chức năng: Lọc sương dầu, hạt siêu nhỏ
  • Cấp lọc: 0.01 micron
  • Hàm lượng dầu: 0.01 ppm
  • Vị trí: Trước/hoặc sau máy sấy hấp phụ, dùng trong hệ thống yêu cầu khí sạch cao
  • Lọc đường ống kiểu lọc lõi (có thể thay thế lõi lọc khi hết hạn sử dụng)
Bộ lọc khí nén công nghiệp
Bộ lọc khí nén công nghiệp

4. Lọc than hoạt tính (Activated Carbon Filter)

Bộ lọc khí nén: Vị trí lắp đặt, khi nào cần thay thế? 2

Ký hiệu: AC, CC

Chức năng: Hấp thụ hơi dầu, mùi, khí hữu cơ

Cấp lọc: Không xác định theo micron (lọc bằng hấp thụ)

Hàm lượng dầu: ~0.003 ppm

Ứng dụng: Thực phẩm, y tế, phòng sạch

Luôn lắp sau lọc siêu tinh

Lọc đường ống kiểu lọc lõi (có thể thay thế lõi lọc khi hết hạn sử dụng)


5. Lọc tách nước (Water Separator / Cyclone Filter)

Lọc tách nước máy nén khí

Chức năng: Dùng lực ly tâm tách nước ngưng

Không có lõi lọc

Chỉ lọc nước và bụi lớn, không lọc dầu

Lắp sau máy nén hoặc aftercooler


6. Lọc kết hợp (Combination Filter – Bộ lọc 2in1 hoặc 3in1)

Bộ lọc khí nén kết hợp

AFR, AFRL hoặc lọc combo 015 + sấy + than hoạt tính

Tiện dụng cho không gian nhỏ, máy nén mini

Ứng dụng: Gara, tiệm sơn, máy phun khí mini…

Lựa chọn bộ lọc phù hợp

Việc chọn bộ lọc khí nén công nghiệp phụ thuộc vào:

  1. Xác định yêu cầu chất lượng khí nén đầu ra: Dựa vào tiêu chuẩn ISO 8573-1 và mục đích sử dụng. Tiêu chuẩn ISO 8573-1 là quy định mức độ tạp chất cho phép trong khí nén. Tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể (ví dụ: công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, điện tử, phun sơn, vận hành xi lanh, dụng cụ khí nén…), bạn sẽ cần một cấp độ tinh khiết khí nén khác nhau. Các cấp độ tinh khiết càng cao thì yêu cầu về lọc càng khắt khe và chi phí càng lớn.
  2. Xác định các thông số kỹ thuật của hệ thống: Lưu lượng khí nén, áp suất làm việc, kích thước đường ống. Chọn bộ lọc có lưu lượng và áp suất lớn hơn hoặc bằng máy nén khí. Điều này đảm bảo bộ lọc không bị quá tải, giảm áp suất và ảnh hưởng đến hiệu suất hệ thống.
  3. Lựa chọn loại bộ lọc phù hợp: Xác định loại tạp chất chính (bụi, nước, dầu, mùi) và kích thước hạt cần loại bỏ để chọn bộ lọc có cấp độ lọc phù hợp. Bạn có thể cần kết hợp nhiều loại lọc để đạt được chất lượng khí nén mong muốn
  4. Cân nhắc các yếu tố khác: Kích thước cổng kết nối, nhiệt độ làm việc mà bộ lọc có thể chịu được, Thương hiệu, chi phí và tuổi thọ lõi lọc, khả năng bảo trì.
  5. Tham khảo ý kiến chuyên gia: Nếu không chắc chắn, hãy tham khảo ý kiến từ nhà cung cấp hoặc chuyên gia về khí nén để được tư vấn cụ thể.

Trong các bộ lọc kể trên, loại thường được sử dụng và lắp đặt phổ biến ở thị trường Việt Nam là loại lọc đường ống khí nén kiểu lõi lọc (Element Filter). Một bộ gồm 3 hoặc 4 cốc lọc phân cấp theo lọc thô, lọc tinh và lọc siêu tinh, có thể thêm lọc khử mùi than hoạt tính.

Một hệ thống lọc như vậy đã có thể đảm bảo đáp ứng được hầu hết các yêu cầu công việc cần khí nén khô và sạch, tuy nhiên, để đủ tiêu chuẩn dùng trong y tế, thực phẩm thì cần phải thêm các thiết bị khác và thêm các bộ lọc đường ống cần thiết khác như đã liệt kê ở trên.

Bộ lọc khí nén công nghiệp

Việc đầu tư đúng loại bộ lọc khí nén sẽ giúp hệ thống của bạn hoạt động ổn định, hiệu quả và bền bỉ hơn.

Video cốc lọc khí đường ống dạng lõi lọc được lắp trong hệ thống máy nén khí trục vít

Khi nào cần thay bộ lọc khí nén

Bộ lọc khí nén khi cần thay sẽ có một số dấu hiệu khá rõ rệt để bạn biết, như:

Hệ thống bị giảm áp suất

Một trong những dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy đã đến lúc thay bộ lọc khí nén là áp suất giảm đáng kể. Khi bộ lọc bị tắc nghẽn do bụi bẩn, dầu và các chất gây ô nhiễm khác, chúng sẽ hạn chế luồng khí, dẫn đến giảm áp suất của hệ thống.

Theo dõi chênh lệch áp suất trên bộ lọc thường xuyên có thể giúp bạn xác định thời điểm cần thay thế. Chênh lệch áp suất tăng đáng kể là dấu hiệu rõ ràng cho thấy bộ lọc của bạn không còn hoạt động tối ưu nữa.

Cần thực hiện theo khuyến nghị của nhà sản xuất

Việc tuân thủ lịch bảo trì thường xuyên là rất quan trọng đối hệ thống khí nén của bạn. Các nhà sản xuất thường cung cấp hướng dẫn về tần suất thay thế bộ lọc dựa trên giờ hoạt động hoặc thời gian theo lịch.

Tuân thủ các khuyến nghị này có thể ngăn ngừa thời gian ngừng hoạt động bất ngờ và sửa chữa tốn kém. Bảo trì theo lịch trình thường xuyên đảm bảo rằng các bộ lọc được thay thế trước khi chúng bị tắc quá mức, duy trì hiệu quả và độ tin cậy hệ thống khí nén của bạn.

Kiểm tra trực quan

Kiểm tra trực quan thường xuyên bộ lọc khí nén của bạn có thể giúp bạn phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn, nhất là môi trường làm việc quá khắc nghiệt nhiều bụi bặm. Tìm kiếm các dấu hiệu của bụi bẩn quá mức, tích tụ dầu hoặc bất kỳ hư hỏng nào đối với vật liệu lọc. Nếu bộ lọc có vẻ bẩn hoặc hư hỏng, đã đến lúc thay thế.

Ngay cả khi bộ lọc trông tương đối sạch, điều cần thiết là phải tuân theo lịch trình thay thế được nhà sản xuất khuyến nghị, vì một số chất gây ô nhiễm có thể không nhìn thấy được bằng mắt thường.

Những thay đổi về chất lượng không khí

Chất lượng khí nén giảm đột ngột có thể cho thấy bộ lọc của bạn không còn hoạt động bình thường nữa. Nếu bạn nhận thấy độ ẩm, dầu hoặc các hạt vật chất trong nguồn cung cấp khí tăng lên, thì đó là dấu hiệu cho thấy bộ lọc của bạn không loại bỏ được các chất gây ô nhiễm một cách đầy đủ.

Chất lượng khí kém có thể dẫn đến hư hỏng thiết bị, hư hỏng sản phẩm và tăng chi phí vận hành. Việc thay thế bộ lọc có thể giúp khôi phục chất lượng khí và bảo vệ hệ thống của bạn.

Tăng mức tiêu thụ năng lượng

Bộ lọc bị tắc buộc máy nén của bạn phải làm việc nhiều hơn để duy trì áp suất mong muốn, dẫn đến tăng mức tiêu thụ năng lượng. Nếu bạn nhận thấy hóa đơn tiền điện tăng đột biến mà không có sự gia tăng tương ứng về sản lượng, có thể đã đến lúc kiểm tra bộ lọc khí nén của bạn.

Thay bộ lọc bị tắc có thể giúp cải thiện hiệu quả hệ thống và giảm chi phí năng lượng.

Vị trí lắp đặt của bộ lọc khí nén

Tùy vào nhu cầu sử dụng, ứng dụng và quy mô bạn có thể lắp đặt bộ lọc khí nén ở các vị trí khác nhau, làm sao để tối ưu nhất khả năng làm sạch của chúng.

Có những vị trí lắp đặt bộ lọc khí nén phổ biến sau:

Phân bố sau máy nén, sau bình tích khí và sau máy sấy khí: Những vị trí này được sử dụng khá phổ biến và được áp dụng trong hầu hết các nhu cầu sử dụng khí nén cơ bản nhất. Cách phân bố này giúp loại bỏ bụi và hơi nước lớn ngay sau khi khí nén được đưa vào sử dụng hoặc đưa vào hệ thống.

Trước các thiết bị sử dụng khí nén (van, xy lanh, công cụ): Lặp kiểu này sẽ giúp bảo vệ các thiết bị sử dụng khí nén khỏi hư hỏng do các tạp chất có trong khí nén, đảm bảo đáp ứng yêu cầu cụ thể của từng thiết bị hoặc công cụ.

Trước các thiết bị nhạy cảm (như bộ điều áp, bộ phận đo lường): Giúp loại bỏ các hạt nhỏ hơn và hơi dầu để tránh làm sai lệch kết quả đo hoặc giảm độ chính xác của thiết bị.

Trên nhánh đường ống dẫn khí đến các khu vực cụ thể: Khi một khu vực sử dụng yêu cầu khí nén chất lượng cao hơn (như ngành thực phẩm, y tế).

Vị trí lắp đặt máy sấy khí nén
Vị trí lắp đặt các cấp lọc trong bộ lọc hỗn hợp

Lưu ý khi lắp đặt bộ lọc khí nén

  • Hướng lắp đặt: Lắp đúng chiều dòng khí (theo hướng mũi tên trên thân bộ lọc).
  • Áp suất và lưu lượng: Đảm bảo bộ lọc chịu được áp suất và lưu lượng của hệ thống, cụ thể là của máy nén khí.
  • Bảo trì định kỳ: Thay thế lõi lọc và vệ sinh bộ lọc định kỳ để duy trì hiệu quả hoạt động.
  • Kết hợp với các thiết bị khác: Có thể sử dụng thêm bộ tách nước, bộ điều áp để tăng hiệu quả xử lý khí nén.

Tóm lại, lắp bộ lọc khí nén trên đường ống dẫn khí là một phần không thể thiếu trong hệ thống khí nén, giúp nâng cao chất lượng khí và bảo vệ hệ thống khỏi các tác nhân gây hại.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *