Giá dầu máy nén khí trục vít

Dầu máy nén khí trục vít là loại dầu được sử dụng để bôi trơn và làm mát trong máy nén khí trục vít. Nó đóng vai trò rất quan trọng và không thể thiếu trong việc vận hành, bảo trì máy.

Dầu máy nén khí trục vít thường được thiết kế đặc biệt để đáp ứng yêu cầu cao về bôi trơn trong môi trường máy nén khí. Nó phải có khả năng chịu nhiệt, chống oxi hóa và chống rỉ sét cao. Dầu này thường có một số đặc tính như độ nhớt cao, khả năng chịu áp suất và khả năng tách nước tốt để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của máy nén khí.

Các loại dầu nhớt dùng cho máy nén khí có thể khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu của từng loại máy nén khí và điều kiện hoạt động. Nên tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất máy nén khí và sử dụng dầu phù hợp để đảm bảo hoạt động hiệu quả và bền bỉ của máy nén khí.

Trong bài viết này MYG sẽ nêu khái quát về các loại dầu, nhớt dùng cho máy nén trục vít và giá thành của chúng để bạn có thể chọn loại phù hợp cho thiết bị của mình.

Giá dầu máy nén khí trục vít của các thương hiệu phổ biến

Bảng giá dầu máy nén khí trục vít (giá có thể tăng hoặc giảm tùy từng thời điểm)

LoạiGiá (Vnđ/Thùng)
Dầu máy nén khí 46 PS-1046 (dùng cho loại trục vít thông thường)1.800.000 VNĐ
Dầu máy nén khí trục vít 46 Pegasus CS-462.000.000 VNĐ
Dầu máy nén khí trục vít Kobelco2.800.000 VNĐ
Dầu máy nén khí Fusheng FS6002.800.000 VNĐ
Dầu máy nén khí Hitachi2.800.000 VNĐ
Dầu máy nén khí Sullair3.000.000 VNĐ
Dầu máy nén khí Atlas Copco3.000.000 VNĐ
Dầu máy nén khí trục vít Ingersolan Rand3.000.000 VNĐ
Dầu máy nén khí Shell CorenaLiên hệ
* Loại dầu nhớt 4.000 giờ dùng cho máy nén khí trục vít thương hiệu Sullair, Atlas Copco, Ingersolan Rand, giá 3.600.000 vnđ/thùng. Bảng giá dầu trên có thể thay đổi lên hoặc xuống tùy thời điểm.

Hướng dẫn cách chọn dầu máy nén khí trục vít

“Dầu máy nén khí trục vít nên dùng loại nào?” là câu hỏi của nhiều người khi mới sử dụng máy nén khí trục vít. Để trả lời được câu hỏi này, bạn cần nắm được một số kiến thức nhất định về nó như loại dầu, gốc dầu và các ứng dụng cụ thể của từng loại .v.v.

Dưới đây là cách chọn dầu máy nén khí trục vít có hướng dẫn khá cụ thể để bạn có thể nắm rõ hơn về loại dầu phù hợp:

Loại dầu cho máy nén khí trục vít thích hợp có thể khác nhau tùy thuộc vào nhà sản xuất máy nén khí và yêu cầu của từng máy nén khí cụ thể. Tuy nhiên, trong hầu hết các trường hợp, máy nén khí trục vít sử dụng dầu tổng hợp hoặc dầu trục vít của hãng máy nén khí được thiết kế riêng cho máy nén khí của họ.

Ta cần phải phân biệt được các loại dầu dựa trên độ nhớt, gốc dầu, yêu cầu hiệu suất và trong từng ứng dụng cụ thể để có thể chọn được loại dầu trục vít đúng nhất.

Dầu máy nén khí có thể được phân loại dựa trên một số yếu tố khác nhau. Dưới đây là một số phân loại phổ biến của dầu máy nén khí trục vít:

Dầu máy nén khí trục vít phân loại dựa trên gốc dầu

  • Dầu khoáng (Mineral Oil): Dầu khoáng là dạng dầu được chiết xuất từ nguồn tạo nên từ dạng thiên nhiên như dầu mỏ. Loại này thường dùng cho máy nén khí chạy được khoảng 2000 giờ. Một số loại dầu khoáng phổ biến gồm Shell Corena S2 R, Castrol Aircol MR, BP Energol RC.
  • Dầu tổng hợp (Synthetic base oil): Dầu gốc tổng hợp là loại dầu được tạo ra bằng quá trình tổng hợp hóa học từ các chất phụ gia và dầu cơ bản. Thay vì dựa trên nguồn gốc tự nhiên như dầu khoáng, dầu gốc tổng hợp được tạo ra thông qua quá trình sản xuất được kiểm soát và điều chỉnh để đạt được tính chất và hiệu suất mong muốn. Loại này thường dùng cho máy chạy được 6000 giờ đến 8.000 giờ. Một số loại phổ biến gồm Mobil Rarus SHC 1024, Shell Corena S4 R, Castrol Aircol SN.
  • Dầu gốc bán tổng hợp (Semi-synthetic base oil): Dầu gốc bán tổng hợp là một loại dầu được tạo ra bằng sự kết hợp của dầu tổng hợp và dầu khoáng. Nó là sự pha trộn giữa hai loại dầu này để tận dụng lợi ích của cả hai. Loại này thường dùng cho máy chạy được 4000 giờ đến 6000 giờ. Một số loại phổ biến Shell Corena S3 R, Castrol Aircol PD, Mobil Rarus 800 Series, Total Dacnis LD, BP Energol RC-R

Dầu máy nén khí trục vít phân loại dựa trên độ nhớt

  • Dầu có độ nhớt thấp (ISO VG 32, 46): Thường được sử dụng cho máy nén khí trục vít. Dầu VG 32 phù hợp với môi trường mát mẻ, trong khi VG 46 phù hợp với môi trường có nhiệt độ cao hơn một chút.
  • Dầu có độ nhớt cao (ISO VG 68, 100): VG 68 thường được sử dụng cho các máy nén khí trục vít hoạt động ở nhiệt độ môi trường cao, chịu tải nặng hơn hoặc có tốc độ vòng quay thấp hơn. VG 100 thích hợp cho các máy nén khí hoạt động ở nhiệt độ rất cao như máy nén khí piston. Vì máy nén khí piston hoạt động với tốc độ cao, áp suất lớn hơn nên cần dầu có độ nhớt cao để đảm bảo lớp dầu bôi trơn dày hơn, chịu tải tốt hơn.

Phân loại dựa trên yêu cầu hiệu suất

Dựa trên tiêu chuẩn ISO 6743-3A (Phân loại dầu bôi trơn công nghiệp – Nhóm L – Phần 3: Họ A – Máy nén khí):

Tiêu chuẩn này phân loại dầu bôi trơn cho máy nén khí trục vít (và các loại máy nén khí quay khác) thành các cấp hiệu suất khác nhau, thường được ký hiệu bằng chữ “L-” theo sau là chữ “DA” và một chữ cái khác:

  • L-DAA: Đây là cấp độ cơ bản nhất. Dầu thuộc loại này thường là dầu gốc khoáng được xử lý và có các phụ gia cơ bản để đáp ứng yêu cầu bôi trơn tối thiểu. Chúng thường được sử dụng cho các máy nén khí nhỏ, hoạt động trong điều kiện ôn hòa và có chu kỳ thay dầu ngắn.
  • L-DAB: Cấp độ này cao hơn L-DAA. Dầu L-DAB thường chứa các phụ gia cải thiện hiệu suất hơn, chẳng hạn như phụ gia chống oxy hóa và chống mài mòn tốt hơn. Chúng phù hợp cho các máy nén khí hoạt động ở điều kiện khắc nghiệt hơn một chút hoặc có chu kỳ thay dầu dài hơn so với L-DAA.
  • L-DAG: Đây là cấp độ hiệu suất cao hơn nữa. Dầu L-DAG thường là dầu bán tổng hợp hoặc dầu tổng hợp, được pha chế với các hệ phụ gia cao cấp để mang lại khả năng chống oxy hóa, chống mài mòn và độ bền nhiệt tuyệt vời. Chúng thích hợp cho các máy nén khí trục vít hoạt động ở nhiệt độ cao, áp suất lớn và có chu kỳ thay dầu rất dài.
  • L-DAH: Đây là cấp độ hiệu suất cao nhất theo tiêu chuẩn này. Dầu L-DAH thường là dầu tổng hợp cao cấp, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất của các máy nén khí trục vít hiện đại, hoạt động trong điều kiện cực kỳ khắc nghiệt hoặc có các yêu cầu đặc biệt từ nhà sản xuất. Chúng thường có tuổi thọ dầu rất dài và cung cấp khả năng bảo vệ tối ưu cho máy nén khí.

Dựa trên yêu cầu cụ thể của nhà sản xuất máy nén khí (OEM):

Nhiều nhà sản xuất máy nén khí trục vít (OEM) có các tiêu chuẩn và yêu cầu hiệu suất riêng cho dầu bôi trơn được sử dụng trong máy của họ. Họ thường khuyến nghị hoặc phê duyệt một số loại dầu cụ thể đáp ứng các tiêu chí kỹ thuật riêng. Việc tuân theo khuyến nghị của OEM là rất quan trọng để đảm bảo máy nén khí hoạt động tối ưu và duy trì hiệu lực bảo hành.

Dựa trên các yêu cầu hiệu suất khác:

Ngoài các tiêu chuẩn ISO, còn có các yêu cầu hiệu suất khác mà bạn có thể cần xem xét khi chọn dầu, bao gồm:

  • Khả năng kéo dài chu kỳ thay dầu: Một số loại dầu tổng hợp cao cấp được thiết kế để có tuổi thọ rất dài, giúp giảm chi phí bảo trì và thời gian ngừng hoạt động.
  • Khả năng tương thích với vật liệu làm kín và phớt: Đảm bảo dầu không gây hại cho các vật liệu này trong máy nén khí.
  • Khả năng tách khí và chống tạo bọt: Quan trọng để đảm bảo hiệu suất nén khí tối ưu và ngăn ngừa các vấn đề liên quan đến bọt khí.
  • Khả năng chịu tải: Đối với các máy nén khí hoạt động dưới tải nặng, cần chọn dầu có khả năng chịu tải tốt để bảo vệ các bộ phận.
  • Khả năng hoạt động trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt: Nếu máy nén khí hoạt động ở nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp, cần chọn dầu có dải nhiệt độ hoạt động phù hợp.

Phân loại dựa trên ứng dụng cụ thể

1. Ứng dụng công nghiệp chung:

  • Yêu cầu: Thường cần khí nén sạch để vận hành các công cụ khí nén, máy móc sản xuất, hệ thống tự động hóa, v.v. Mức độ sạch có thể không quá khắt khe như trong một số ngành đặc biệt.
  • Loại dầu thường dùng: Dầu gốc khoáng, dầu bán tổng hợp hoặc dầu tổng hợp tùy thuộc vào điều kiện vận hành (nhiệt độ, áp suất, thời gian hoạt động) và tuổi thọ dầu mong muốn. Các cấp độ nhớt phổ biến là ISO VG 32, 46, 68.

2. Ứng dụng trong ngành thực phẩm và đồ uống:

  • Yêu cầu: Khí nén phải tuyệt đối sạch, không được chứa bất kỳ chất gây ô nhiễm nào có thể tiếp xúc với thực phẩm hoặc đồ uống.
  • Loại dầu thường dùng: Dầu máy nén khí thực phẩm (Food-grade air compressor oil) là bắt buộc. Loại dầu này phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc tế, chẳng hạn như chứng nhận NSF H1. Chúng thường là dầu tổng hợp để đảm bảo hiệu suất và độ bền trong quá trình sản xuất.

3. Ứng dụng trong ngành dược phẩm và y tế:

  • Yêu cầu: Tương tự như ngành thực phẩm, khí nén cần có độ tinh khiết cao nhất để tránh ô nhiễm thuốc men hoặc gây hại cho bệnh nhân.
  • Loại dầu thường dùng: Thường sử dụng máy nén khí không dầu (Oil-free compressor) để loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ô nhiễm dầu. Nếu vẫn sử dụng máy nén khí có dầu, cần dùng các loại dầu tổng hợp đặc biệt với hệ thống tách dầu và lọc khí cực kỳ hiệu quả để đạt được chất lượng khí nén theo tiêu chuẩn y tế.

4. Ứng dụng trong ngành sản xuất điện tử:

  • Yêu cầu: Khí nén cần khô và sạch, không chứa dầu hoặc hơi ẩm để tránh gây hư hỏng cho các linh kiện điện tử nhạy cảm.
  • Loại dầu thường dùng: Thường ưu tiên sử dụng máy nén khí không dầu. Nếu sử dụng máy nén khí có dầu, cần dùng dầu tổng hợp chất lượng cao kết hợp với hệ thống xử lý khí nén (máy sấy khí, bộ lọc) để đảm bảo khí nén đạt tiêu chuẩn.

5. Ứng dụng trong ngành sơn và phủ bề mặt:

  • Yêu cầu: Khí nén phải hoàn toàn không chứa dầu để tránh làm hỏng chất lượng lớp sơn hoặc lớp phủ.
  • Loại dầu thường dùng: Máy nén khí không dầu là lựa chọn phổ biến nhất. Nếu sử dụng máy nén khí có dầu, cần có hệ thống tách dầu hiệu quả và sử dụng dầu tổng hợp chất lượng cao để giảm thiểu tối đa lượng dầu lẫn vào khí nén.

6. Ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt (nhiệt độ cao, bụi bẩn):

  • Yêu cầu: Dầu phải có khả năng chịu được nhiệt độ cao, chống oxy hóa tốt và bảo vệ máy khỏi bụi bẩn xâm nhập.
  • Loại dầu thường dùng: Dầu tổng hợp hiệu suất cao với chỉ số độ nhớt phù hợp và hệ phụ gia đặc biệt để chống lại các tác động tiêu cực của môi trường.

Lưu ý rằng các phân loại này chỉ là một số ví dụ phổ biến và có thể có thêm phân loại khác tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của máy nén khí trục vít và hướng dẫn của nhà sản xuất. Để chọn loại dầu máy nén khí trục vít phù hợp, nên tuân thủ hướng dẫn và yêu cầu của nhà sản xuất máy nén khí.

Ngoài ra, thực tế để chọn dầu nhớt còn phụ thuộc vào điều kiện môi trường, nhiệt độ, vận hành và bảo dưỡng. Thời gian thay dầu tùy từng loại máy của các hãng khác nhau, điều cần làm là phải theo dõi các thông báo thay dầu trên bảng điều khiển của máy.

Xem thêm: Cách chọn dầu máy nén khí

giá dầu máy nén khí trục vít các loại
Chuyên cung cấp các loại dầu máy nén khí trục vít – Liên hệ để được báo giá tốt nhất

Nhà cung cấp dầu cho máy nén khí trục vít các loại

Chúng tôi chuyên cung cấp các loại dầu cho máy nén khí đa dạng thương hiệu, mẫu mã và chủng loại.

Đội ngũ nhân viên của chúng tôi là những chuyên gia có kiến thức sâu về các loại dầu và ứng dụng của chúng. Chúng tôi sẵn lòng tư vấn và giúp quý khách hàng lựa chọn dầu phù hợp nhất với máy nén khí của bạn để đạt hiệu suất tối ưu và độ bền cao.

Chúng tôi hiểu rằng mỗi máy nén khí có yêu cầu riêng về dầu. Vì vậy, chúng tôi cung cấp một loạt các loại dầu phù hợp với các loại máy nén khí khác nhau. Các loại dầu của những thương hiệu hàng đầu như Hitachi, Kobelco, Fusheng, Sullair, Atlas Copco, Ingersolan Rand, Shell Corena, Pegasus .v.v. và loại dầu máy nén khí trục vít 46 thông dụng.

Uy tín – Chuyên nghiệp – Chất lượng

Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để khám phá các sản phẩm dầu chất lượng và nhận được dịch vụ tận tâm từ nhà cung cấp dầu cho máy nén khí của chúng tôi. Chúng tôi mong muốn được làm đối tác của quý khách và hỗ trợ trong việc duy trì hoạt động hiệu quả của máy nén khí.

1 bình luận về “Giá dầu máy nén khí trục vít

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *